# landmark (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Landmark là công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, có thể dùng làm mốc xác định vị trí. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là landmarks.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/landmark
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlænd/), tách âm: ˈlænd-mɑːrk.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: landmark](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/landmark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `landmarks`

Số nhiều danh từ: landmarks.
- [Nguồn dạng từ: landmark](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/landmark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh cổ
- **Dạng lịch sử:** landmearc → landmark
Landmark có dạng landmearc trong tiếng Anh cổ; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trước năm 1000.
- [Nguồn từ nguyên: landmark](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/landmark)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [RECOGNIZABLE PLACE] - [Bậc C1] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*