# keep (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** keep nghĩa là giữ. keep là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: keep in a certain state, position, or activity.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/keep
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkip/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkip/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
keeping, keeps, kept
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** keep in a certain state, position, or activity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `keep up`:  *(32.132 lần trong kho sách)*
  - `keep watch`:  *(5.167 lần trong kho sách)*
  - `keep quiet`:  *(4.372 lần trong kho sách)*
  - `keep close`:  *(4.023 lần trong kho sách)*
  - `keep silence`:  *(3.707 lần trong kho sách)*
  - `keep out`:  *(10.171 lần trong kho sách)*
  - `able to keep`:  *(3.291 lần trong kho sách)*
  - `keep away`:  *(5.125 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** continue a certain state, condition, or activity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** retain possession of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giữ quyền sở hữu

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the financial means whereby one lives
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the main tower within the walls of a medieval castle or fortress
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a cell in a jail or prison
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*