# karate (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Karate là môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân. Tên môn võ này là danh từ không đếm được.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/karate
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /kəˈrɑː.ti/; US /kəˈrɑː.t̬i/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈrɑː/), tách âm: kə-ˈrɑː-t̬i.

Danh từ không đếm được khi chỉ môn võ karate.
- [Nguồn dạng từ: karate](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/karate)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MARTIAL ART] - [Bậc B2] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A martial art using strikes with the hands and feet, practised as a sport and for self-defence.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Môn võ dùng các đòn đánh bằng tay và chân, được tập luyện để thi đấu và tự vệ.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*