# Japanese (noun, adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Japanese có thể chỉ tiếng Nhật, một người Nhật hoặc điều thuộc Nhật Bản, người Nhật hay tiếng Nhật; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/japanese
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌdʒæp-ən-ˈiːz.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ không đổi dạng:** `Japanese`

Japanese viết hoa khi chỉ Nhật Bản, người Nhật hoặc tiếng Nhật. Danh từ chỉ người có cùng dạng ở số ít và số nhiều: one Japanese, two Japanese.
- [Nguồn nghĩa, từ loại và số nhiều: Japanese](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/japanese)
- [Nguồn cách viết quốc tịch và ngôn ngữ](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/nationalities-languages-countries-and-regions)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [LANGUAGE] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The main language spoken in Japan.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.

### Nét nghĩa 2: [PERSON FROM JAPAN] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person from Japan.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người đến từ Nhật Bản.

### Nét nghĩa 3: [RELATING TO JAPAN] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Belonging to or relating to Japan, its people, or its language.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc Nhật Bản hoặc liên quan đến người Nhật hay tiếng Nhật.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*