# it's (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has; cần xem cấu trúc theo sau để xác định cách mở rộng.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/it's
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ɪts/; US /ɪts/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ɪts/).

it's là dạng rút gọn của it is hoặc it has. Không nhầm với its, từ hạn định sở hữu không có dấu nháy lược.
- [Nguồn nghĩa: it's](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/it-s)
- [Nguồn phân biệt it's và its](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/it-s-or-its)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [IT IS] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of it is.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của it is.

### Nét nghĩa 2: [IT HAS] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of it has.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của it has.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*