# include (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** include nghĩa là bao gồm. include là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have as a part, be made up out of.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/include
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˌɪnˈklud/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈklud/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
included, includes, including
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have as a part, be made up out of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có như một phần, được tạo thành từ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `examples include`:  *(829 lần trong kho sách)*
  - `factors include`:  *(530 lần trong kho sách)*
  - `include the original`:  *(536 lần trong kho sách)*
  - `awards include`:  *(330 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** consider as part of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** coi như một phần của cái gì đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** add as part of something else
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thêm như một phần của cái gì khác

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*