# idolize (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** idolize nghĩa là tôn thờ. idolize là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: love unquestioningly and uncritically or to excess.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/idolize
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈaɪdəˌlaɪz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** love unquestioningly and uncritically or to excess
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** yêu không nghi ngờ và không phê phán hoặc quá mức

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*