# idea (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** idea nghĩa là ý tưởng. idea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the content of cognition.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/idea
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /aɪˈdiə/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdi/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
ideas
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the content of cognition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nội dung nhận thức
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `new idea`:  *(4.625 lần trong kho sách)*
  - `vague idea`:  *(1.371 lần trong kho sách)*
  - `slightest idea`:  *(1.369 lần trong kho sách)*
  - `least idea`:  *(2.152 lần trong kho sách)*
  - `conceived the idea`:  *(1.085 lần trong kho sách)*
  - `idea occurred`:  *(1.045 lần trong kho sách)*
  - `idea struck`:  *(1.161 lần trong kho sách)*
  - `fixed idea`:  *(1.018 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** your intention; what you intend to do
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ý định của bạn

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a personal view
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái nhìn cá nhân

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*