# houseboat (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Houseboat là thuyền được dùng làm nhà ở. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là houseboats.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/houseboat
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈhaʊs.bəʊt/; US /ˈhaʊs.boʊt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhaʊs/), tách âm: ˈhaʊs-boʊt.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `houseboats`

Số nhiều: houseboats.
- [Nguồn dạng từ: houseboat](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/houseboat)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [BOAT HOME] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A boat equipped for people to live in, often moored on a river or canal.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuyền được trang bị làm nơi ở, thường neo trên sông hoặc kênh.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*