# hour (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** hour nghĩa là giờ. hour là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a period of time equal to 1/24th of a day.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/hour
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈaʊɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
hours
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a period of time equal to 1/24th of a day
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `half an hour`:  *(36.970 lần trong kho sách)*
  - `hour later`:  *(12.881 lần trong kho sách)*
  - `four hour`:  *(14.717 lần trong kho sách)*
  - `hour ago`:  *(8.328 lần trong kho sách)*
  - `half hour`:  *(11.617 lần trong kho sách)*
  - `early hour`:  *(5.685 lần trong kho sách)*
  - `hour after`:  *(15.286 lần trong kho sách)*
  - `eight hour`:  *(3.863 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** clock time
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đồng hồ thời gian

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a special and memorable period
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một khoảng thời gian đặc biệt và đáng nhớ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*