# hi-tech (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** hi-tech nghĩa là công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến. hi-tech là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resembling or making use of highly advanced technology or devices.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/hi-tech
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** resembling or making use of highly advanced technology or devices
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*