# help (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** help nghĩa là giúp đỡ. help là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give help or assistance.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/help
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈhɛlp/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɛlp/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
helped, helping, helpings, helps
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give help or assistance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hoạt động góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `can't help`:  *(8.528 lần trong kho sách)*
  - `cannot help`:  *(10.444 lần trong kho sách)*
  - `help thinking`:  *(5.206 lần trong kho sách)*
  - `couldn't help`:  *(4.136 lần trong kho sách)*
  - `help feeling`:  *(3.548 lần trong kho sách)*
  - `god help`:  *(4.610 lần trong kho sách)*
  - `help laughing`:  *(2.371 lần trong kho sách)*
  - `help smiling`:  *(1.482 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the activity of contributing to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người góp phần đáp ứng nhu cầu hoặc thúc đẩy nỗ lực hoặc mục đích

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** improve the condition of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một nguồn tài nguyên

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be of use
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giúp đỡ hoặc hỗ trợ

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a person who contributes to the fulfillment of a need or furtherance of an effort or purpose
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cải thiện tình trạng của

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a resource
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có ích

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*