# happen (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** happen nghĩa là xảy ra. happen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: come to pass.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/happen
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈhæpən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
happened, happening, happenings, happens
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** come to pass
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đi qua
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `anything happen`:  *(2.480 lần trong kho sách)*
  - `accident happen`:  *(1.124 lần trong kho sách)*
  - `thing happen`:  *(2.772 lần trong kho sách)*
  - `going to happen`:  *(2.706 lần trong kho sách)*
  - `sometimes happen`:  *(1.410 lần trong kho sách)*
  - `things happen`:  *(2.181 lần trong kho sách)*
  - `happen to meet`:  *(1.248 lần trong kho sách)*
  - `something happen`:  *(1.482 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** happen, occur, or be the case in the course of events or by chance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** chance to be or do something, without intention or causation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*