# hand (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** hand nghĩa là tay. hand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the (prehensile) extremity of the superior limb.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/hand
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈhænd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhænd/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
handed, handing, hands
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the (prehensile) extremity of the superior limb
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cực (có thể cầm được) của chi trên
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `right hand`:  *(25.039 lần trong kho sách)*
  - `left hand`:  *(16.134 lần trong kho sách)*
  - `hand over`:  *(14.316 lần trong kho sách)*
  - `close at hand`:  *(6.311 lần trong kho sách)*
  - `trembling hand`:  *(4.699 lần trong kho sách)*
  - `hand with`:  *(31.661 lần trong kho sách)*
  - `shaking hand`:  *(4.413 lần trong kho sách)*
  - `hand clasped`:  *(4.264 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a hired laborer on a farm or ranch
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something written by hand
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó được viết bằng tay

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** place into the hands or custody of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt vào tay hoặc quyền giám hộ của

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** guide or conduct or usher somewhere
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*