# group (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** group nghĩa là nhóm. group là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any number of entities (members) considered as a unit.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/group
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɹup/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹup/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
grouped, grouping, groups
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any number of entities (members) considered as a unit
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ số lượng thực thể (thành viên) nào được coi là một đơn vị
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `control group`:  *(1.611 lần trong kho sách)*
  - `ethnic group`:  *(1.068 lần trong kho sách)*
  - `small group`:  *(1.843 lần trong kho sách)*
  - `social group`:  *(859 lần trong kho sách)*
  - `functional group`:  *(492 lần trong kho sách)*
  - `joined the group`:  *(633 lần trong kho sách)*
  - `intervention group`:  *(438 lần trong kho sách)*
  - `group members`:  *(601 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** arrange into a group or groups
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (hóa học) hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau thành một đơn vị và tạo thành một phần của phân tử

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** form a group or group together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sắp xếp thành một nhóm hoặc nhóm

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cùng nhau thành lập một nhóm hoặc nhóm

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*