# grocer (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Grocer là người bán thực phẩm và hàng tạp hóa. Từ này cũng có thể chỉ tiệm bán những mặt hàng đó. Số nhiều là grocers.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/grocer
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɡrəʊ.sə/; US /ˈɡroʊ.sɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡroʊ/), tách âm: ˈɡroʊ-sɚ.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `grocers`

Số nhiều: grocers.
- [Nguồn dạng từ: grocer](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/grocer)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [FOOD SELLER] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person who owns or works in a shop selling food and everyday household goods.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người làm chủ hoặc làm việc ở tiệm bán thực phẩm và hàng dùng hằng ngày.

### Nét nghĩa 2: [FOOD SHOP] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A shop or business selling food and ordinary household goods.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Tiệm hoặc cơ sở kinh doanh thực phẩm và hàng tạp hóa.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*