# grow (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** grow nghĩa là phát triển. grow là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/grow
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɹoʊ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹoʊ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
grew, growing, grown, grows
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pass into a condition gradually, take on a specific property or attribute
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phát triển
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `grow up`:  *(28.175 lần trong kho sách)*
  - `grow older`:  *(3.408 lần trong kho sách)*
  - `grow pale`:  *(4.007 lần trong kho sách)*
  - `grow stronger`:  *(2.578 lần trong kho sách)*
  - `grow tired`:  *(2.585 lần trong kho sách)*
  - `grass grow`:  *(2.478 lần trong kho sách)*
  - `grow dark`:  *(3.488 lần trong kho sách)*
  - `grow weary`:  *(2.253 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** become larger, greater, or bigger
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** increase in size by natural process
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tăng kích thước theo quá trình tự nhiên

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*