# green (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** green nghĩa là màu xanh lá cây. green là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: green color or pigment.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/green
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɹin/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɹin/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
greened, greener, greenest, greening, greens
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** green color or pigment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** của màu giữa màu xanh và màu vàng trong quang phổ màu
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `green leaves`:  *(2.610 lần trong kho sách)*
  - `green grass`:  *(1.754 lần trong kho sách)*
  - `green fields`:  *(1.523 lần trong kho sách)*
  - `bowling green`:  *(1.024 lần trong kho sách)*
  - `dark green`:  *(2.670 lần trong kho sách)*
  - `green turf`:  *(804 lần trong kho sách)*
  - `green foliage`:  *(802 lần trong kho sách)*
  - `green baize`:  *(736 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** of the color between blue and yellow in the color spectrum; similar to the color of fresh grass
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** liên quan đến hoặc hỗ trợ hoặc phù hợp với các nguyên tắc chính trị của Đảng Xanh

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a piece of open land for recreational use in an urban area
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an area of closely cropped grass surrounding the hole on a golf course
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** màu xanh lá cây hoặc sắc tố

### Nét nghĩa 5: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** concerned with or supporting or in conformity with the political principles of the Green Party
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một mảnh đất trống để sử dụng giải trí trong khu vực đô thị

### Nét nghĩa 6: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** not fully developed or mature
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Lãnh đạo lao động Hoa Kỳ, chủ tịch Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ từ 1924 đến 1952 và là người lãnh đạo cuộc đấu tranh với Đại hội các tổ chức công nghiệp (1873-1952)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*