# graveyard (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Graveyard nghĩa là nghĩa trang, nơi chôn cất người đã mất, thường ở gần nhà thờ. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là graveyards.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/graveyard
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɡreɪvjɑːd/; US /ˈɡreɪvjɑːrd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡreɪv/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `graveyards`

Số nhiều: graveyards.
- [Nguồn dạng từ: graveyard](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/graveyard)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [BURIAL GROUND] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Land used for burying people who have died, often beside a church.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Nghĩa trang, khu đất dùng để chôn cất người đã mất, thường ở cạnh nhà thờ.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*