# goldfish (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Goldfish nghĩa là cá vàng, thường được nuôi làm cá cảnh. Đây là danh từ đếm được; số nhiều có thể là goldfish hoặc goldfishes.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/goldfish
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɡəʊld.fɪʃ/; US /ˈɡoʊld.fɪʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊld/), tách âm: ˈɡoʊld-fɪʃ.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `goldfish`
- **Số nhiều danh từ:** `goldfishes`

Số nhiều: goldfish hoặc goldfishes.
- [Nguồn dạng từ: goldfish](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/goldfish)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [PET FISH] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An ornamental fish, often gold or orange in colour, commonly kept as a pet.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*