# go (verb, noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/go
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 300–450, TOEIC 650–850, IELTS 5.5–6.5, Tiếng Anh Học thuật

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ɡəʊ/; US /ɡoʊ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ɡoʊ/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ 3 số ít:** `goes` (/ɡoʊz/)
- **Quá khứ đơn:** `went` (/went/)
- **Quá khứ phân từ:** `gone` (/ɡɔːn/)
- **Hiện tại phân từ / Danh động từ:** `going` (/ˈɡoʊ.ɪŋ/)
- **Danh từ (Người năng nổ):** `go-getter` (/ˈɡoʊˌɡet̬.ɚ/)

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh cổ (động từ)
- **Dạng lịch sử:** gān → gon → go
Động từ go đi từ gān trong tiếng Anh cổ qua gon trong tiếng Anh Trung đại. Went vốn thuộc hệ biến đổi của wenden (wend) rồi được dùng làm quá khứ của go. Tên trò chơi go là từ đồng hình có nguồn tiếng Nhật, không cùng lịch sử với động từ này.
- [Merriam-Webster: go](https://www.merriam-webster.com/dictionary/go)
- [Merriam-Webster: went](https://www.merriam-webster.com/dictionary/went)
Ngày đối chiếu: 2026-10-26

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [Di chuyển, đi lại] - [Bậc A1] [nội động từ] (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), TOEIC 300–450)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To move or travel from one place to another, or to leave a place in order to do something.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Đi, di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác để học tập, làm việc hoặc sinh hoạt.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go to school / work / bed`: đi học / đi làm / đi ngủ *(Cơ bản)*
  - `go home / go abroad`: đi về nhà / đi ra nước ngoài *(Giao tiếp)*
  - `go shopping / swimming`: đi mua sắm / đi bơi (dạng go + V-ing) *(Đời sống)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“My children go to school by bus every morning.”* → Các con tôi đi học bằng xe buýt mỗi buổi sáng.
  - *“She plans to go abroad next autumn to study medicine in Melbourne.”* → Cô ấy dự định ra nước ngoài vào mùa thu tới để theo học ngành y tại Melbourne.
  - *“They go to the public reading room every Saturday to study.”* → Họ đến phòng đọc công cộng vào mỗi thứ Bảy để học bài.
  - *“Time goes by so fast when you are deeply focused on research.”* → Thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn tập trung cao độ vào công tác nghiên cứu.

### Nét nghĩa 2: [Trở nên, chuyển trạng thái] - [Bậc B1] [động từ nối] (THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 450–650, IELTS 5.5–6.5)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To change to another condition or state, especially an undesirable or sudden one.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Trở nên, biến đổi sang một trạng thái khác (thường đi cùng tính từ: go wrong, go smoothly, go bankrupt).
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go wrong / go smoothly`: gặp trục trặc / diễn ra thuận lợi *(Giao tiếp & Công việc)*
  - `go bankrupt / go out of business`: bị phá sản / dừng hoạt động *(Thương mại)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“If everything goes smoothly, the new branch will open in November.”* → Nếu mọi việc diễn ra thuận lợi, chi nhánh mới sẽ khai trương vào tháng 11.
  - *“The fresh milk will quickly go sour if left outside the refrigerator.”* → Sữa tươi sẽ nhanh chóng bị chua nếu để ngoài tủ lạnh.
  - *“His hair went completely white after years of dedicated academic work.”* → Mái tóc của ông ấy đã bạc trắng sau nhiều năm tận tụy với công tác nghiên cứu.

### Nét nghĩa 3: [Có hiệu lực, đi kèm] - [Bậc B2] [cụm từ học thuật] (TOEIC 650–850, IELTS 7.0–8.5, Tiếng Anh Học thuật)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Used in key phrases to indicate taking effect, reviewing documents thoroughly, or accompanying another factor.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Được dùng trong các cụm từ chỉ văn bản có hiệu lực thi hành, việc xem xét hồ sơ kỹ lưỡng, hoặc sự gắn liền giữa hai yếu tố.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go into effect`: chính thức có hiệu lực thi hành *(Văn bản & Pháp lý)*
  - `go over the agreement`: rà soát kỹ lưỡng các điều khoản *(Công việc)*
  - `go hand in hand with`: gắn liền mật thiết với, song hành cùng *(Viết luận & Nghiên cứu)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The revised skilled migration policy will go into effect on January 1st.”* → Chính sách mới sẽ chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng Giêng.
  - *“Economic growth must go hand in hand with environmental stewardship.”* → Tăng trưởng kinh tế phải luôn song hành cùng việc bảo vệ môi trường.
  - *“The project went according to schedule despite challenging weather conditions.”* → Dự án đã diễn ra đúng tiến độ bất chấp điều kiện thời tiết khó khăn.

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Lưu ý giữa “Have gone to” và “Have been to”
• Have gone to: Đã đi đến một nơi và hiện chưa quay về.
• Have been to: Từng đến một nơi (đã rời nơi đó), nói về việc đã từng làm.
• Had been to: Từng đến một nơi, việc đó xảy ra trước một sự kiện khác trong quá khứ.
- Cần tránh: *I have gone to Australia twice before moving there permanently.*
- Nên dùng: *I had been to Australia twice before moving there permanently.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*