# goggles (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Goggles là kính bảo hộ ôm sát mặt; swimming goggles là kính bơi. Danh từ này ở dạng số nhiều, thường dùng với a pair of.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/goggles
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɡɒɡ.əlz/; US /ˈɡɑː.ɡəlz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑː/), tách âm: ˈɡɑː-ɡəlz.

Danh từ dạng số nhiều; dùng a pair of goggles để chỉ một chiếc kính bảo hộ.
- [Nguồn dạng từ: goggles](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/goggles)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [EYE PROTECTION] - [Bậc ] [plural] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Close-fitting protective eyewear that shields the eyes from water, wind or other hazards.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Kính ôm sát mặt để bảo vệ mắt khỏi nước, gió hoặc tác nhân gây hại.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `swimming goggles`: kính bơi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*