# goal (noun (danh từ))

> **Định nghĩa tổng quan:** Goal là danh từ đếm được mang hai nhóm nghĩa chính: (1) Mục tiêu hoặc kế hoạch hành động mà cá nhân hay tổ chức nỗ lực hướng tới (như set a goal, achieve a goal); (2) Trong thể thao (đặc biệt là bóng đá), goal chỉ khung thành hoặc bàn thắng ghi được (như score a goal). Về mặt ngữ pháp, từ này thường đi cùng giới từ of (goal of doing something) hoặc động từ nguyên mẫu (goal to do something).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/goal
- **Phiên âm (UK):** /ɡəʊl/ | **Phiên âm (US):** /ɡoʊl/
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 300–450, TOEIC 450–650, IELTS 5.5–6.5, IELTS 6.5–8.0, Tiếng Anh Học thuật

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều:** `goals` (/ɡoʊlz/)

## Từ nguyên học & Lịch sử hình thành (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** Tiếng Anh trung đại (Middle English)
- **Cấu tạo gốc từ:** Middle English gol (ranh giới, cột mốc, điểm đích trong cuộc thi) ← Có thể liên quan đến Old English gǣlan (cản trở, giữ lại)
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** Xuất hiện từ thế kỷ 14 với nghĩa cột mốc đánh dấu ranh giới hoặc điểm đích trong các cuộc đua. Đến giữa thế kỷ 16, từ này được dùng trong thể thao để chỉ khung thành và điểm số ghi được. Từ thế kỷ 20, nghĩa mục tiêu cuộc đời, đích hướng tới trở nên phổ biến khắp văn hóa và quản trị hiện đại.
- **English Explanation:** First recorded in Middle English as gol, denoting a boundary mark, post, or finish line in a race; later extended to sports (the net and the score) and metaphorically to personal aims.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [MỤC TIÊU, ĐÍCH HƯỚNG TỚI] · [Bậc A1] [danh từ đếm được] (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 300–450, IELTS 5.5–6.5, Tiếng Anh Học thuật)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Something you want to achieve in the future through planned effort and determination.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Mục tiêu, mục đích định hướng mà cá nhân hoặc tổ chức nỗ lực hành động để hoàn thành.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `set a goal / establish goals`: đặt ra mục tiêu / thiết lập mục tiêu *(Kế hoạch)*
  - `achieve / reach / attain a goal`: đạt được / chạm tới mục tiêu *(Thành tựu)*
  - `pursue / work towards a goal`: theo đuổi / nỗ lực hướng tới mục tiêu *(Hành động)*
  - `long-term / short-term goal`: mục tiêu dài hạn / ngắn hạn *(Thời gian)*
  - `ultimate goal / primary goal`: mục tiêu tối hậu / mục tiêu trước hết *(Chiến lược)*
  - `realistic / ambitious goal`: mục tiêu thực tế / mục tiêu đầy tham vọng *(Đánh giá)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Her primary goal is to obtain an international scholarship in data science.”* → Mục tiêu trước hết của cô ấy là giành được học bổng quốc tế ngành khoa học dữ liệu.
  - *“You should set realistic goals and track your study progress each week.”* → Bạn nên đặt ra những mục tiêu thực tế và theo dõi tiến độ học tập mỗi tuần.
  - *“The company successfully achieved its annual sales goals ahead of schedule.”* → Công ty đã đạt được các mục tiêu doanh số năm trước thời hạn đề ra.

### Nét nghĩa 2: [BÀN THẮNG, ĐIỂM SỐ GHI ĐƯỢC] · [Bậc A1] [danh từ đếm được] (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12))
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A point scored in sports such as football or hockey when the ball enters the opponent's net.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Bàn thắng ghi được trong các môn thể thao (như bóng đá, khúc côn cầu) khi bóng vào lưới đối phương.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `score a goal`: ghi bàn thắng *(Thể thao)*
  - `concede a goal`: bị thủng lưới, để lọt lưới *(Thể thao)*
  - `disallowed goal`: bàn thắng không được công nhận *(Thể thao)*
  - `winning goal`: bàn thắng quyết định trận đấu *(Thể thao)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“He scored the winning goal in the final minute of the championship match.”* → Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định vào phút cuối cùng của trận chung kết.
  - *“The referee disallowed the goal because of an earlier offside foul.”* → Trọng tài đã không công nhận bàn thắng do lỗi việt vị trước đó.

### Nét nghĩa 3: [KHUNG THÀNH, CẦU MÔN] · [Bậc A2] [danh từ đếm được] (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9))
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The pair of posts linked by a crossbar and net into which the ball must be sent to score points.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Khung thành, cầu môn gồm hai cột dọc và một xà ngang có lưới bao quanh để đưa bóng vào.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `in front of the goal`: ở ngay trước khung thành *(Vị trí)*
  - `defend the goal`: bảo vệ khung thành *(Phòng ngự)*
  - `open goal`: khung thành trống (thủ môn đã rời vị trí) *(Tình huống)*
  - `goal post / crossbar`: cột dọc / xà ngang khung thành *(Cấu tạo)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The goalkeeper stood firmly in front of the goal to block the powerful shot.”* → Thủ môn đứng vững trước khung thành để cản phá cú sút uy lực.
  - *“The striker missed an open goal from only five yards out.”* → Tiền đạo đã sút hỏng trước một khung thành hoàn toàn bỏ trống ở cự ly chỉ năm mét.

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Phân biệt cấu trúc: “Goal of doing” và “Goal to do”
• Goal of doing: Diễn đạt mục tiêu hướng đến một kết quả hoặc trạng thái (ví dụ: the goal of reducing emissions).
• Goal to do: Dùng khi nêu rõ mục tiêu hành động cụ thể (ví dụ: our goal is to increase sales).
• Lưu ý: Không dùng 'goal at doing' (cấu trúc 'aim at doing' mới dùng giới từ at).
- Cần tránh: *Our goal is at increasing sales this quarter.*
- Nên dùng: *Our goal is to increase sales this quarter.*

### Tránh nhầm lẫn sắc thái: Goal vs Target vs Objective
• Goal: Mục tiêu lớn, mang tầm nhìn chiến lược và dài hạn (ví dụ: career goals, life goals).
• Target: Chỉ tiêu cụ thể bằng con số chính xác cần chạm tới (ví dụ: sales target, revenue target).
• Objective: Mục tiêu hành động cụ thể, đo lường được trong từng bước của kế hoạch (ví dụ: learning objectives).
- Cần tránh: *The factory exceeded its goal of 500 units per day.*
- Nên dùng: *The factory exceeded its target of 500 units per day.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*