# go (verb, noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Go có nghĩa là đi, di chuyển, rời khỏi một nơi hoặc tiến hành một hoạt động (dạng động từ: go – went – gone, phát âm UK /ɡəʊ/, US /ɡoʊ/). Ở mức cơ bản, từ này chỉ hoạt động di chuyển thường nhật (go home, go to school). Ở mức nâng cao, từ này kết hợp tạo thành các cụm từ quan trọng trong công việc và học tập như go into effect (có hiệu lực), go through (rà soát kỹ) hay go bankrupt (phá sản).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/go
- **Phiên âm (UK):** /ɡəʊ/ | **Phiên âm (US):** /ɡoʊ/
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 300–450, TOEIC 650–850, IELTS 5.5–6.5, Du học & Định cư

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ 3 số ít:** `goes` (/ɡoʊz/)
- **Quá khứ đơn:** `went` (/went/)
- **Quá khứ phân từ:** `gone` (/ɡɔːn/)
- **Hiện tại phân từ:** `going` (/ˈɡoʊ.ɪŋ/)

## Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** Tiếng Anh cổ (Old English)
- **Cấu tạo gốc từ:** Old English gān (đi, chuyển động) ← Proto-Germanic *gaian
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ gān. Dạng quá khứ went vốn mượn từ quá khứ của động từ wend trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự chuyển hướng hoặc bước đi.
- **English Explanation:** From Old English gān, of Germanic origin; the past tense went originated from wend.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [DI CHUYỂN, ĐI LẠI] — [Bậc A1] [nội động từ] (Tiểu học & THCS (Lớp 1–9), TOEIC 300–450)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To move or travel from one place to another, or to leave a place in order to do something.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Đi, di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác để học tập, làm việc hoặc sinh hoạt.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go to school / work / bed`: đi học / đi làm / đi ngủ *(Cơ bản)*
  - `go home / go abroad`: đi về nhà / đi ra nước ngoài *(Giao tiếp)*
  - `go shopping / swimming`: đi mua sắm / đi bơi (dạng go + V-ing) *(Đời sống)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“My children go to school by bus every morning.”* — Các con tôi đi học bằng xe buýt mỗi buổi sáng.
  - *“She plans to go abroad next autumn to study medicine in Melbourne.”* — Cô ấy dự định ra nước ngoài vào mùa thu tới để theo học ngành y tại Melbourne.

### Nét nghĩa 2: [TRỞ NÊN, CHUYỂN TRẠNG THÁI] — [Bậc B1] [động từ nối] (THPT Quốc gia (Lớp 10–12), TOEIC 450–650, IELTS 5.5–6.5)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To change to another condition or state, especially an undesirable or sudden one.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Trở nên, biến đổi sang một trạng thái khác (thường đi cùng tính từ: go wrong, go smoothly, go bankrupt).
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go wrong / go smoothly`: gặp trục trặc / diễn ra thuận lợi *(Giao tiếp & Công việc)*
  - `go bankrupt / go out of business`: bị phá sản / dừng hoạt động *(Thương mại)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“If everything goes smoothly, the new branch will open in November.”* — Nếu mọi việc diễn ra thuận lợi, chi nhánh mới sẽ khai trương vào tháng 11.

### Nét nghĩa 3: [CÓ HIỆU LỰC, ĐI KÈM] — [Bậc B2] [cụm từ học thuật] (TOEIC 650–850, IELTS 7.0–8.5, Du học & Định cư)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Used in key phrases to indicate taking effect, reviewing documents thoroughly, or accompanying another factor.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Được dùng trong các cụm từ chỉ văn bản có hiệu lực thi hành, việc xem xét hồ sơ kỹ lưỡng, hoặc sự gắn liền giữa hai yếu tố.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `go into effect`: chính thức có hiệu lực thi hành *(Văn bản & Pháp lý)*
  - `go over the agreement`: rà soát kỹ lưỡng các điều khoản *(Công việc)*
  - `go hand in hand with`: gắn liền mật thiết với, song hành cùng *(Viết luận & Nghiên cứu)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The revised skilled migration policy will go into effect on January 1st.”* — Chính sách mới sẽ chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng Giêng.
  - *“Economic growth must go hand in hand with environmental stewardship.”* — Tăng trưởng kinh tế phải luôn song hành cùng việc bảo vệ môi trường.

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Lưu ý giữa “Have gone to” và “Have been to”
• Have gone to: Đã đi đến một nơi và hiện vẫn ở đó (chưa quay trở về).
• Have been to: Đã từng đến một nơi và hiện đã quay về (diễn đạt trải nghiệm).
- Cần tránh: *I have gone to Australia twice before moving there permanently.*
- Nên dùng: *I have been to Australia twice before moving there permanently.*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com) — Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*