# glue (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Glue là keo dùng để dán các vật với nhau. Khi nói về lượng keo, danh từ này không đếm được; dạng glues có thể dùng khi nói về các loại keo.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/glue
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ɡluː/; US /ɡluː/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ɡluː/).
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: glue](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/glue)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ khi chỉ các loại keo:** `glues`

Khi chỉ chất keo hoặc lượng keo, dùng glue không đếm được. Glues có thể chỉ các loại keo; không tự áp dụng cách dùng này cho bài tập hỏi lượng keo.
- [Nguồn dạng từ: glue](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/glue)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Pháp cổ, tiếng Latin hậu kỳ
- **Dạng lịch sử:** glūs → glu → gleu → glue
Glue có dạng gleu trong tiếng Anh Trung đại, mượn từ glu trong tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ glūs trong tiếng Latin hậu kỳ.
- [Nguồn từ nguyên: glue](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/glue)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [ADHESIVE] - [Bậc C2] [U]; [C] khi chỉ loại ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An adhesive material applied to surfaces so that separate objects stay attached.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `a tube of glue`: một tuýp keo

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*