# glossary (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Glossary là bảng chú giải các từ hoặc thuật ngữ trong một tài liệu hay lĩnh vực. Đây là danh từ đếm được; số nhiều là glossaries.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/glossary
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɡlɒsəri/; US /ˈɡlɑːsəri/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡlɑːs/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `glossaries`

Số nhiều: glossaries.
- [Nguồn dạng từ: glossary](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/glossary)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [WORD LIST] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A list explaining words or specialist terms used in a particular text or subject.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Bảng chú giải các từ hoặc thuật ngữ được dùng trong một tài liệu hay lĩnh vực.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*