# give (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** give nghĩa là cho. give là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to have, in the abstract sense or physical sense.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/give
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɪv/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɪv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
gave, given, gives, giving
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to have, in the abstract sense or physical sense
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân để có, theo nghĩa trừu tượng hoặc ý nghĩa vật lý
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `give up`:  *(63.659 lần trong kho sách)*
  - `give way`:  *(32.205 lần trong kho sách)*
  - `give orders`:  *(8.355 lần trong kho sách)*
  - `give rise`:  *(6.726 lần trong kho sách)*
  - `i'll give`:  *(6.837 lần trong kho sách)*
  - `give vent`:  *(4.647 lần trong kho sách)*
  - `give birth`:  *(4.649 lần trong kho sách)*
  - `give place`:  *(5.717 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be the cause or source of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** là nguyên nhân hoặc nguồn gốc của

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** transfer possession of something concrete or abstract to somebody
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chuyển quyền sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng cho ai đó

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the elasticity of something that can be stretched and returns to its original length
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*