# girl (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** girl nghĩa là cô gái. girl là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a young woman.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/girl
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɝl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɝl/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
girls
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a young woman
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một phụ nữ trẻ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `young girl`:  *(30.312 lần trong kho sách)*
  - `little girl`:  *(42.926 lần trong kho sách)*
  - `poor girl`:  *(13.906 lần trong kho sách)*
  - `pretty girl`:  *(5.483 lần trong kho sách)*
  - `dear girl`:  *(4.685 lần trong kho sách)*
  - `beautiful girl`:  *(3.424 lần trong kho sách)*
  - `servant girl`:  *(1.737 lần trong kho sách)*
  - `school girl`:  *(1.957 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a youthful female person
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người phụ nữ trẻ trung

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a female human offspring
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một con người nữ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*