# get (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** get nghĩa là nhận được. get là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: come into the possession of something concrete or abstract.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/get
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡɛt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɛt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
gets, gettin, getting, got, gotta, gotten
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** come into the possession of something concrete or abstract
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `get up`:  *(61.042 lần trong kho sách)*
  - `get rid`:  *(21.729 lần trong kho sách)*
  - `get into`:  *(48.726 lần trong kho sách)*
  - `get out`:  *(51.153 lần trong kho sách)*
  - `get away`:  *(23.710 lần trong kho sách)*
  - `get back`:  *(21.990 lần trong kho sách)*
  - `get hold`:  *(11.117 lần trong kho sách)*
  - `get ready`:  *(10.306 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** enter or assume a certain state or condition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to move; cause to be in a certain position or condition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gây ra chuyển động

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a return on a shot that seemed impossible to reach and would normally have resulted in a point for the opponent
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*