# game (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** game nghĩa là trò chơi. game là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a contest with rules to determine a winner.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/game
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈɡeɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡeɪm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
gamed, games, gaming
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a contest with rules to determine a winner
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cuộc thi có luật lệ để xác định người chiến thắng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `video game`:  *(4.608 lần trong kho sách)*
  - `game of chess`:  *(605 lần trong kho sách)*
  - `solitaire game`:  *(548 lần trong kho sách)*
  - `game of cards`:  *(629 lần trong kho sách)*
  - `big game`:  *(963 lần trong kho sách)*
  - `game bag`:  *(534 lần trong kho sách)*
  - `playing game`:  *(521 lần trong kho sách)*
  - `computer game`:  *(423 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a single play of a sport or other contest
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một lần chơi một môn thể thao hoặc một cuộc thi khác

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an amusement or pastime
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một trò giải trí hoặc trò tiêu khiển

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** place a bet on
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** disabled in the feet or legs
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tàn tật ở bàn chân hoặc cẳng chân

### Nét nghĩa 6: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** willing to face danger
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*