# full-time (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** full-time nghĩa là toàn thời gian (làm việc hoặc theo học trọn ngày hành chính). full-time là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: for the entire time appropriate to an activity.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/full-time
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈfʊlˌtaɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** for the entire time appropriate to an activity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** toàn thời gian (làm việc hoặc theo học trọn ngày hành chính)

### Nét nghĩa 2: [trạng từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** for the standard number of hours
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*