# freshwater (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Freshwater là tính từ chỉ nước ngọt hoặc những gì sống trong, chứa nước ngọt. Freshwater lake là hồ nước ngọt; freshwater fish là cá nước ngọt.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/freshwater
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfreʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2, tách âm: ˈfreʃ-ˌwɑː-t̬ɚ.

Tính từ; không có dạng số nhiều hoặc dạng chia động từ.
- [Nguồn dạng từ: freshwater](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/freshwater)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [NON-SALTY WATER] - [Bậc ] [before noun] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Relating to non-salty water, or living in or containing such water.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*