# foam (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Foam là nổi bọt hoặc sủi bọt khi dùng làm động từ. Trong bài đọc về thác nước, foams là dạng ngôi thứ ba số ít, có chủ ngữ là the water.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/foam
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /fəʊm/; US /fəʊm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /fəʊm/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Ngôi thứ ba số ít:** `foams`
- **Quá khứ:** `foamed`
- **Quá khứ phân từ:** `foamed`
- **Dạng V-ing:** `foaming`

Foams là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ foam. Quá khứ và quá khứ phân từ: foamed.
- [Nguồn dạng từ: foam](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/foam_2)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [PRODUCE BUBBLES] - [Bậc ] [I] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To form or give off many small bubbles, as a liquid does.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Nổi bọt hoặc sủi bọt, thường nói về chất lỏng.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*