# first-floor (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** first-floor nghĩa là thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ). first-floor là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/first-floor
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*