# face-to-face (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** face-to-face nghĩa là trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực. face-to-face là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in each other's presence.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/face-to-face
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈfeɪstuˈfeɪs/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfeɪs/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in each other's presence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực

### Nét nghĩa 2: [trạng từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** within each other's presence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [trạng từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** directly facing each other
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đối diện trực tiếp với nhau

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*