# eye (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** eye nghĩa là mắt. eye là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the organ of sight.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/eye
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈaɪ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈaɪ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
eyed, eyeing, eyes
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the organ of sight
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cơ quan thị giác
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `blue eye`:  *(20.962 lần trong kho sách)*
  - `eye fixed`:  *(12.521 lần trong kho sách)*
  - `dark eye`:  *(13.319 lần trong kho sách)*
  - `black eye`:  *(12.407 lần trong kho sách)*
  - `bright eye`:  *(7.369 lần trong kho sách)*
  - `eye fell`:  *(6.482 lần trong kho sách)*
  - `brown eye`:  *(5.429 lần trong kho sách)*
  - `eye flashed`:  *(4.786 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** good discernment (either visually or as if visually)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt)

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** attention to what is seen
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chú ý đến những gì được nhìn thấy

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** look at
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*