# European (noun, adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** European là danh từ chỉ một người đến từ châu Âu; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/european
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpiː/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌjʊr-ə-ˈpiː-ən.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `Europeans`

European viết hoa khi chỉ người hoặc điều thuộc châu Âu. Danh từ này đếm được; số nhiều là Europeans.
- [Nguồn nghĩa và từ loại: European](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/european)
- [Nguồn cách viết quốc tịch và số nhiều](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/nationalities-languages-countries-and-regions)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [PERSON FROM EUROPE] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person from Europe.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người đến từ châu Âu.

### Nét nghĩa 2: [RELATING TO EUROPE] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Belonging to or relating to Europe or its people.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*