# eraser (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Eraser là cục gôm dùng để xóa nét bút chì. Đây là danh từ đếm được, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng rubber cho nghĩa này.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/eraser
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ɪˈreɪ.zə/; US /ɪˈreɪ.sɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈreɪ/), tách âm: ɪ-ˈreɪ-sɚ.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: eraser](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/eraser)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `erasers`

Số nhiều: erasers.
- [Nguồn dạng từ: eraser](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/eraser)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh
- **Dạng lịch sử:** erase + -er
Danh từ eraser được tạo từ động từ erase và hậu tố -er.
- [Nguồn cấu tạo từ: eraser](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/eraser)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [PENCIL MARKS] - [Bậc A1] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An item of stationery for rubbing pencil writing or drawing off paper.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Cục gôm dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ bằng bút chì trên giấy.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `pencil eraser`: gôm tẩy nét bút chì

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*