# English (noun, adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** English nghĩa là tiếng Anh hoặc môn tiếng Anh. Khi đứng trước một danh từ như English lesson, từ này mang nghĩa thuộc tiếng Anh.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/english
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/; US /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪŋ/), tách âm: ˈɪŋ-ɡlɪʃ.

English là tên riêng của ngôn ngữ và luôn viết hoa chữ E. Trong phạm vi này, từ được dùng làm danh từ hoặc tính từ.
- [Nguồn từ loại và cách viết: English](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/english)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [LANGUAGE] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The language used in the United Kingdom, the United States, and many other countries.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.

### Nét nghĩa 2: [SCHOOL SUBJECT] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The school subject in which students study the English language, writing, or literature.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Môn học về tiếng Anh, cách viết hoặc văn học bằng tiếng Anh.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `English lesson`: tiết học tiếng Anh

### Nét nghĩa 3: [LANGUAGE ADJECTIVE] - [Bậc ] [before noun] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Written, spoken, taught, or expressed in the English language, or relating to that language.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Được viết, nói, dạy hoặc diễn đạt bằng tiếng Anh; hay có liên quan đến ngôn ngữ này.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*