# eat (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** eat nghĩa là ăn. eat là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take in solid food.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/eat
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈit/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈit/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
ate, eaten, eating, eats
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take in solid food
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ăn thức ăn đặc
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `something to eat`:  *(5.103 lần trong kho sách)*
  - `plenty to eat`:  *(974 lần trong kho sách)*
  - `eat bread`:  *(835 lần trong kho sách)*
  - `eat meat`:  *(708 lần trong kho sách)*
  - `eat anything`:  *(1.495 lần trong kho sách)*
  - `eat nothing`:  *(2.213 lần trong kho sách)*
  - `anything to eat`:  *(1.337 lần trong kho sách)*
  - `eat drink`:  *(671 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** eat a meal; take a meal
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ăn một bữa ăn

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take in food; used of animals only
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lấy thức ăn

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*