# e-mail (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** e-mail nghĩa là thư điện tử; gởi thư qua mạng internet. e-mail là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: (computer science) a system of world-wide electronic communication in which a computer user can compose a message at one terminal that can be regenerated at the recipient's terminal when the recipient logs in.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/e-mail
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈiˌmeɪl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈi/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (computer science) a system of world-wide electronic communication in which a computer user can compose a message at one terminal that can be regenerated at the recipient's terminal when the recipient logs in
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thư điện tử; gởi thư qua mạng internet

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** communicate electronically on the computer
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giao tiếp điện tử trên máy tính

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*