# duty-free (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** duty-free nghĩa là miễn thuế (hàng hóa bán tại sân bay không chịu thuế xuất nhập khẩu). duty-free là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: exempt from duty.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/duty-free
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** exempt from duty
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** miễn thuế (hàng hóa bán tại sân bay không chịu thuế xuất nhập khẩu)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*