# dune (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Dune là đồi hoặc gò cát, thường ở gần biển hoặc trong sa mạc. Đây là danh từ đếm được; số nhiều là dunes.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/dune
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /djuːn/; US /duːn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /duːn/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `dunes`

Số nhiều: dunes.
- [Nguồn dạng từ: dune](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/dune)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [SAND HILL] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A hill or ridge made of sand, commonly found beside the sea or in a desert.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Đồi hoặc gò cát, thường thấy gần biển hoặc trong sa mạc.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `sand dune`: đồi cát

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*