# drop (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** drop nghĩa là thả. drop là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: let fall to the ground.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/drop
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈdɹɑp/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɑp/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
dropped, dropping, drops
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** let fall to the ground
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một hình dạng hình cầu và nhỏ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `voltage drop`:  *(1.620 lần trong kho sách)*
  - `drop of blood`:  *(2.020 lần trong kho sách)*
  - `drop of rain`:  *(1.239 lần trong kho sách)*
  - `drop asleep`:  *(1.095 lần trong kho sách)*
  - `drop into`:  *(8.435 lần trong kho sách)*
  - `drop down`:  *(5.890 lần trong kho sách)*
  - `drop of water`:  *(2.451 lần trong kho sách)*
  - `drop off`:  *(3.495 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** to fall vertically
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một lượng nhỏ không xác định (đặc biệt là chất lỏng)

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** go down in value
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự giảm mạnh đột ngột ở một số lượng

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a shape that is spherical and small
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hãy rơi xuống đất

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a small indefinite quantity (especially of a liquid)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rơi theo phương thẳng đứng

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a sudden sharp decrease in some quantity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giảm giá trị

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*