# drink (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** drink nghĩa là uống. drink là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take in liquids.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/drink
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈdɹɪŋk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɪŋk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
drank, drinking, drinks, drunk
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take in liquids
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một khẩu phần đồ uống
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `drink tea`:  *(1.909 lần trong kho sách)*
  - `drink wine`:  *(1.351 lần trong kho sách)*
  - `drink a glass`:  *(1.295 lần trong kho sách)*
  - `drink beer`:  *(593 lần trong kho sách)*
  - `drink water`:  *(1.791 lần trong kho sách)*
  - `drink a cup`:  *(654 lần trong kho sách)*
  - `strong drink`:  *(1.017 lần trong kho sách)*
  - `drink coffee`:  *(541 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a single serving of a beverage
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành vi uống đồ uống có cồn quá mức

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** consume alcohol
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** propose a toast to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lấy chất lỏng

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of drinking alcoholic beverages to excess
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** uống rượu

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any liquid suitable for drinking
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đề nghị nâng ly chúc mừng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*