# dragon (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Dragon là con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng. Đây là danh từ đếm được; số nhiều là dragons.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/dragon
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈdræɡən/; US /ˈdræɡən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdræɡ/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `dragons`

Số nhiều: dragons.
- [Collins: dragon](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/dragon)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MYTHICAL CREATURE] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An imaginary creature resembling a large reptile, often depicted with wings or the ability to breathe fire.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Con rồng trong truyền thuyết hoặc truyện tưởng tượng, có hình dạng giống loài bò sát lớn, thường được mô tả có cánh hoặc có thể phun lửa.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*