# don't (verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Don't là dạng rút gọn của do not, dùng để tạo câu phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/don't
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /dəʊnt/; US /doʊnt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /doʊnt/).

Don't là dạng rút gọn của do not. Dạng này dùng trợ động từ do với not; không phải một dạng biến đổi của động từ chính.
- [Nguồn nghĩa và cấu trúc: don't](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/don-t)
- [Nguồn ngữ pháp về dạng rút gọn](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/contractions)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [CONTRACTION OF DO NOT] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The contracted form of do not, used in negative statements, questions, or commands.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dạng rút gọn của do not, dùng trong câu trần thuật phủ định, câu hỏi phủ định hoặc câu mệnh lệnh phủ định.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*