# digest (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** digest nghĩa là tiêu hóa. digest là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a periodical that summarizes the news.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/digest
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /daɪˈdʒɛst/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒɛst/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a periodical that summarizes the news
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tạp chí định kỳ tóm tắt tin tức
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `digest lactose`:  *(13 lần trong kho sách)*
  - `digest cellulose`:  *(14 lần trong kho sách)*
  - `reader's digest`:  *(19 lần trong kho sách)*
  - `inwardly digest`:  *(35 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something that is compiled (as into a single book or file)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó được biên soạn (như thành một cuốn sách hoặc tập tin)

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** convert food into absorbable substances
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** arrange and integrate in the mind
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put up with something or somebody unpleasant
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*