# decide (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** decide nghĩa là quyết định. decide là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: reach, make, or come to a decision about something.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/decide
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˌdɪˈsaɪd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
decided, decides, deciding
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** reach, make, or come to a decision about something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tiếp cận, thực hiện hoặc đi đến quyết định về một cái gì đó
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `decide whether`:  *(3.399 lần trong kho sách)*
  - `decide the fate`:  *(557 lần trong kho sách)*
  - `decide the question`:  *(735 lần trong kho sách)*
  - `decide to send`:  *(547 lần trong kho sách)*
  - `decide to leave`:  *(871 lần trong kho sách)*
  - `decide in favour`:  *(343 lần trong kho sách)*
  - `difficult to decide`:  *(408 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** bring to an end; settle conclusively
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** kết thúc

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to decide
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân để quyết định

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*