# curly (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** curly nghĩa là xoăn. curly là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: (of hair) having curls or waves.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/curly
- **Phiên âm (UK):**  | **Phiên âm (US):** /ˈkɝli/
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Từ nguyên học & Lịch sử hình thành (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** 
- **Cấu tạo gốc từ:** 
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** 
- **English Explanation:** 

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (of hair) having curls or waves
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (về tóc) có lọn xoăn hoặc gợn sóng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `curly brackets`:  *(142 lần trong kho sách)*
  - `curly braces`:  *(133 lần trong kho sách)*
  - `curly headed`:  *(437 lần trong kho sách)*
  - `curly haired`:  *(244 lần trong kho sách)*
  - `curly locks`:  *(207 lần trong kho sách)*
  - `curly pate`:  *(85 lần trong kho sách)*
  - `curly hair`:  *(1.425 lần trong kho sách)*
  - `curly pated`:  *(33 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*